vô giao
Định nghĩa
- Tính từ (chuyên ngành Sinh học, Giải phẫu):
- Không có giao tử: "vô giao" chỉ trạng thái hoặc quá trình sinh sản không có sự tham gia của giao tử (tế bào sinh dục đực và cái), tức là sinh sản vô tính.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Hình thức sinh sản vô giao phổ biến ở nhiều loài thực vật và động vật bậc thấp. (Hình thức sinh sản không có giao tử thường thấy ở thực vật và động vật đơn giản.)
- Quá trình vô giao tạo ra các cá thể con giống hệt cá thể mẹ về mặt di truyền. (Quá trình sinh sản vô tính tạo ra con cái giống hệt mẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sinh sản vô giao": quá trình sinh sản không có sự kết hợp giao tử, thường được gọi là sinh sản vô tính.
- Sinh sản vô giao là cơ chế quan trọng trong sự tiến hóa của nhiều loài. (Sinh sản vô tính đóng vai trò quan trọng trong tiến hóa của nhiều loài.)
"vô giao tử": dạng không có giao tử, liên quan đến tế bào hoặc cơ thể không tạo ra giao tử.
- Ở một số loài, cá thể vô giao tử vẫn có thể sinh sản qua phân bào. (Một số loài có cá thể không tạo giao tử nhưng vẫn sinh sản qua phân chia tế bào.)
Biến thể và từ gần giống
Vô tính (tính từ): không có tính dục, không liên quan đến giới tính — gần nghĩa với "vô giao" trong ngữ cảnh sinh học.
- Sinh sản vô tính tạo ra con cái từ một cá thể duy nhất. (Sinh sản vô tính chỉ cần một cá thể.)
Hữu giao (tính từ): có sự tham gia của giao tử, trái nghĩa với "vô giao" — chỉ sinh sản hữu tính.
- Sinh sản hữu giao đòi hỏi sự kết hợp của tinh trùng và trứng. (Sinh sản hữu tính cần có tinh trùng và trứng.)
Từ đồng nghĩa
- Vô tính: không có yếu tố giới tính, không có giao tử.
- Đơn tính: chỉ có một giới tính, nhưng trong sinh học, "vô giao" nhấn mạnh sự vắng mặt của giao tử hơn là giới tính.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "vô giao" do đây là thuật ngữ chuyên ngành.)
Từ nguyên
- "Vô" (không có, không) + "giao" (giao tử, tế bào sinh dục) → ghép nghĩa là "không có giao tử".